Bản dịch của từ 𥎨 trong tiếng Việt

𥎨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𥎨 (Danh từ)

shǐ
01

Cung tên, mũi tên (giống như chữ , dễ nhớ vì 'thỉ' cũng là mũi tên trong cung thủ)

同“矢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥎨
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿻,一,𠃎,矢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép