Bản dịch của từ 𥎱 trong tiếng Việt
𥎱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𥎱 (Tính từ)
【bá】
01
〔~䂒〕 dáng vẻ thấp bé, nhỏ nhắn như người lùn (nhớ đến hình ảnh người lùn trong truyện cổ tích Việt)
〔~䂒〕矮小的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
dáng đi của người lùn, bước chân thấp nhỏ (như người lùn đi lại)
矮人行走的样子。
Ví dụ
