Bản dịch của từ 𥎱 trong tiếng Việt

𥎱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

𥎱 (Tính từ)

01

〔~〕 dáng vẻ thấp bé, nhỏ nhắn như người lùn (nhớ đến hình ảnh người lùn trong truyện cổ tích Việt)

〔~䂒〕矮小的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

dáng đi của người lùn, bước chân thấp nhỏ (như người lùn đi lại)

矮人行走的样子。

Ví dụ
𥎱
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁ】
Hình thái radical:
⿰,矢,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶一丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép