Bản dịch của từ 𥎼 trong tiếng Việt

𥎼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

𥎼 (Danh từ)

01

Cùng một dòng họ, giống nòi (giống như từ 'tộc' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng nghĩa).

同“族”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥎼
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,止,𥎦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丿丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép