Bản dịch của từ 𥏦 trong tiếng Việt

𥏦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𥏦 (Danh từ)

01

Giống chữ 'tật' (bệnh tật), nhớ dễ vì 𥏦 là dạng cổ của chữ , nghĩa là bệnh hoặc điều không khỏe.

同“疾”。《正字通•矢部》:“𥏦,籀文疾。見《説文正譌》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥏦
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,矢,𥃳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶丨乚一一一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép