Bản dịch của từ 𥏳 trong tiếng Việt

𥏳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𥏳 (Động từ)

01

Chờ đợi, đợi chờ (giống như chữ '' quen thuộc trong tiếng Việt Hán)

同“俟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥏳
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,來,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶乚丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép