Bản dịch của từ 𥏴 trong tiếng Việt

𥏴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𥏴 (Danh từ)

01

Giống chữ '' (tật), nghĩa là bệnh tật, đau ốm (nhớ câu: 'Tật bệnh làm ta mệt mỏi')

同“疾”。《説文•疒部》:“疾,病也。从广,矢聲。𥏴,籀文疾。”《正字通•矢部》;“𥏴,籀文疾。見《説文正譌》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥏴
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,矢,⿱,口,廿,亏
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶丨乚一一丨丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép