Bản dịch của từ 𥏶 trong tiếng Việt
𥏶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎi | ㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𥏶 (Tính từ)
【ǎi】
01
(Chữ dùng trong tên người Đài Loan) nghi là đồng nghĩa với chữ “矮” nghĩa là thấp, lùn (dễ nhớ vì âm “ái” giống “ái” trong tiếng Việt, liên tưởng đến người thấp nhỏ)
〈见于台湾人名〉疑同“矮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
