ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥏹
Bảng phân tích âm vị 𥏹
Jiǎo
Giống như chữ “矫” (kiểu), nghĩa là chỉnh sửa, uốn nắn cho đúng; dễ nhớ như kiểu dáng đẹp, chỉnh chu.
同“矫”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép