Bản dịch của từ 𥐋 trong tiếng Việt

𥐋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄟˇN/AN/AN/A

𥐋 (Tính từ)

01

越南释义〉vỏi: chắc chắn, bền vững như vôi vữa (liên tưởng đến sự cứng cáp)

〈越南释义〉读音vỏi,坚固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉ngủi: ngắn ngủi, thoáng qua như giấc ngủ chốc lát (nhớ như tiếng 'ngủi' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音ngủi,短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥐋
Bính âm:
【ㄋㄨㄟˇ】【NUY】
Hình thái radical:
⿰,短,艾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶一丨乚一丶丿一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép