Bản dịch của từ 𥐌 trong tiếng Việt

𥐌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𥐌 (Tính từ)

kuàng
01

Một từ cổ dùng để mô tả tính cách sắc bén, thẳng thắn và có tài năng vượt trội (như người có khí chất 'khoảng' mạnh mẽ).

清·王晫《今世说·言语》:“[徐喈凤]少负轶才,凌厉~亢,慨然以古作者自命。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥐌
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOẢNG】
Hình thái radical:
⿰,矢,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép