ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥐌
Bảng phân tích âm vị 𥐌
Kuàng
Một từ cổ dùng để mô tả tính cách sắc bén, thẳng thắn và có tài năng vượt trội (như người có khí chất 'khoảng' mạnh mẽ).
清·王晫《今世说·言语》:“[徐喈凤]少负轶才,凌厉~亢,慨然以古作者自命。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép