Bản dịch của từ 𥐏 trong tiếng Việt

𥐏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𥐏 (Tính từ)

01

Áo ngắn, kiểu áo cộc tay như trong cụm từ 'áo cộc' (áo ngắn tay).

〈越南释义〉读音cộc,〔袄~〕短衣。

Ví dụ
02

Thô lỗ, cộc cằn trong cách cư xử hoặc lời nói.

〈越南释义〉读音cộc,粗鲁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thô ráp, không mịn màng, cảm giác sần sùi khi chạm vào.

〈越南释义〉读音cộc,粗糙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥐏
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【CỘC】
Hình thái radical:
⿰,短,局
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶一丨乚一丶丿一乚一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép