Bản dịch của từ 𥐏 trong tiếng Việt
𥐏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𥐏 (Tính từ)
【kù】
01
Áo ngắn, kiểu áo cộc tay như trong cụm từ 'áo cộc' (áo ngắn tay).
〈越南释义〉读音cộc,〔袄~〕短衣。
Ví dụ
02
Thô lỗ, cộc cằn trong cách cư xử hoặc lời nói.
〈越南释义〉读音cộc,粗鲁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thô ráp, không mịn màng, cảm giác sần sùi khi chạm vào.
〈越南释义〉读音cộc,粗糙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
