Bản dịch của từ 𥐐 trong tiếng Việt

𥐐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǔn

ㄋㄨㄣˇN/AN/AN/A

𥐐 (Tính từ)

nǔn
01

(〈越南释义〉) đọc là 'ngủn', nghĩa là ngắn ngủi, thoáng qua như giấc ngủ chớp nhoáng

〈越南释义〉读音ngủn,短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥐐
Bính âm:
【nǔn】【ㄋㄨㄣˇ】【NGỦN】
Hình thái radical:
⿰,短,袞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶一丨乚一丶丿一丶一丿丶丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép