Bản dịch của từ 𥐕 trong tiếng Việt

𥐕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𥐕 (Danh từ)

01

Hình dáng, vẻ ngoài của đá (như một nét đặc trưng để nhận biết đá).

石貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥐕
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,石,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép