Bản dịch của từ 𥐛 trong tiếng Việt

𥐛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𥐛 (Động từ)

01

Giống chữ “” (xếp gạch, xây tường) – dễ nhớ như “khi xây tường thì phải xếp gạch”

同“砌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥐛
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHI】
Các biến thể:
矵, 砌
Hình thái radical:
⿰,石,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép