Bản dịch của từ 𥐦 trong tiếng Việt
𥐦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𥐦 (Danh từ)
【jǐ】
01
Giống như chữ “己” (kỷ), thường dùng để chỉ bản thân hoặc chính mình (nhớ câu thành ngữ “tự kỷ” để dễ nhớ). Trong sách cổ, “求己” viết thành 𥒸𥐦, xuất xứ từ 《伸蒙子》.
同“己”。书“求己”为𥒸𥐦。出自《伸蒙子》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
