Bản dịch của từ 𥐧 trong tiếng Việt

𥐧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

𥐧 (Danh từ)

lěi
01

Chữ Nôm, là dạng giản thể của chữ '' (lỗi - nghĩa là đá chồng lên nhau), dễ nhớ như hình ảnh ba viên đá xếp chồng, tượng trưng cho sự kiên cố.

喃字。“磊”的越南简笔字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥐧
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Hình thái radical:
⿱,石,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép