Bản dịch của từ 𥐩 trong tiếng Việt

𥐩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

𥐩 (Danh từ)

yún
01

Tên một loại đá (như viên đá quý trong tự nhiên)

石名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥐩
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,石,勻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép