Bản dịch của từ 𥐪 trong tiếng Việt

𥐪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𥐪 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, thường dùng để chỉ loại đất sét hoặc đất đá vụn (nhớ đến từ “súc” như đất mềm, dễ nặn).

同“硡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥐪
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép