Chữ giản thể Nhật của chữ '礋', theo danh mục chữ thường dùng của Nhật Bản (giúp nhớ: chữ này như một biến thể đơn giản của chữ 'trác' trong tiếng Nhật).
〈日本释义〉“礋”的日本简体字。见《日本常用字表》。
Ví dụ
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Hình thái radical:
⿰,石,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
石
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép