Bản dịch của từ 𥐵 trong tiếng Việt

𥐵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇN/AN/AN/A

𥐵 (Danh từ)

01

Từ dùng để đếm các món ăn được bày trên đĩa (ví dụ: một tỷ món ăn). (Dùng trong phương ngữ)

量词。如一~菜(一盘菜)。〈方言〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái đĩa, cái mâm nhỏ dùng để đựng thức ăn hoặc đồ vật (như đĩa cơm, đĩa bánh).

碟子,盘子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥐵
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỶ】
Hình thái radical:
⿰,石,匹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép