ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥐹
Bảng phân tích âm vị 𥐹
Dǎn
(phương ngữ) Từ tượng thanh, âm thanh khi đá rơi xuống nước 'đản đản' như tiếng vỗ nhẹ của nước.
〈方言〉象声词,石头投进水里的声音。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép