ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥑂
Bảng phân tích âm vị 𥑂
Cǎi
〈tiếng Việt〉 đọc là tsa:i, nghĩa là vết chai (da dày cứng do cọ xát). Ví dụ: 〔~𢬣〕là vết chai trên tay.
〈越南释义〉读音tsa:i,趼子。〔~𢬣〕手趼子。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép