Bản dịch của từ 𥑃 trong tiếng Việt

𥑃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋN/AN/AN/A

𥑃 (Tính từ)

bèn
01

Chữ dùng để chỉ sự bền lâu, dai dẳng như chiếc áo bền không rách.

喃字。读音bền,持久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥑃
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BỀN】
Hình thái radical:
⿰,石,卞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép