Bản dịch của từ 𥑅 trong tiếng Việt

𥑅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

𥑅 (Động từ)

kēng
01

Giống chữ “”, nghĩa là đập vỡ đá (như khi đào đất gặp đá cứng phải phá vỡ)

同“砊”。破石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥑅
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿰,石,⿱,𠂉,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép