Bản dịch của từ 𥑈 trong tiếng Việt

𥑈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𥑈 (Danh từ)

tǐng
01

Gỗ dùng làm bia đá (như gỗ bền chắc để dựng bia)

碑材。

Ví dụ
𥑈
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,庁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép