Bản dịch của từ 𥑍 trong tiếng Việt

𥑍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊN/AN/AN/A

𥑍 (Danh từ)

pán
01

Giống như chữ “”, nghĩa là tảng đá lớn, vững chãi như bàn đá (dễ nhớ: “bàn” đá vững như bàn làm việc)

同“磐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥑍
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,半
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép