Bản dịch của từ 𥑎 trong tiếng Việt

𥑎

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiōng

ㄑㄩㄥN/AN/AN/A

𥑎 (Từ tượng thanh)

qiōng
01

Âm thanh vang vọng của đá khi va chạm (giống tiếng 'cục' của đá).

石声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥑎
Bính âm:
【qiōng】【ㄑㄩㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép