Bản dịch của từ 𥑏 trong tiếng Việt

𥑏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𥑏 (Danh từ)

shǐ
01

Tên một loại đá trong tự nhiên (giúp nhớ: thạch = đá cứng, như thạch anh).

石名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥑏
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THẠCH】
Hình thái radical:
⿰,石,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép