Bản dịch của từ 𥑐 trong tiếng Việt

𥑐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

𥑐 (Danh từ)

jiá
01

Hẻm núi, khe núi hẹp như một con đường nhỏ giữa hai dãy núi.

山峡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sườn núi, bên sườn núi như chiếc 'gia' che chắn cho thung lũng.

山侧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥑐
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,石,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép