Bản dịch của từ 𥑑 trong tiếng Việt

𥑑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

𥑑 (Tính từ)

01

Hình dáng đá không bằng phẳng, gồ ghề như viên đá xù xì.

石头不平的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥑑
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,幼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép