ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥑖
Bảng phân tích âm vị 𥑖
Bì
Âm thanh 'bíp' giống tiếng bíp của máy móc hoặc thiết bị điện tử (như tiếng bíp báo hiệu trong tiếng Việt).
同“哔”。象声词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép