Bản dịch của từ 𥑤 trong tiếng Việt

𥑤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𥑤 (Danh từ)

yòu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (men sứ, lớp men bóng trên gốm sứ giúp đẹp và bền). Nhớ như men “dụ” phủ lên gốm cho bóng loáng.

同“釉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥑤
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép