Bản dịch của từ 𥑪 trong tiếng Việt

𥑪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

𥑪 (Danh từ)

náo
01

Cùng nghĩa với “” – một loại muối amoni không tinh khiết (giúp nhớ: “nào” như “nấu” muối không tinh khiết)

同“硇”。

Ví dụ
𥑪
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NÀO】
Hình thái radical:
⿰,石,⿹,勹,⿺,𠃊,㐅,〾,⿰,石,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép