Bản dịch của từ 𥑫 trong tiếng Việt

𥑫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢN/AN/AN/A

𥑫 (Danh từ)

kān
01

(phương ngữ) hang đá, nơi trú ẩn tự nhiên trong vách núi như cái 'khan' che chắn

〈方言〉岩洞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥑫
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
Hình thái radical:
⿰,石,穴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép