Bản dịch của từ 𥑬 trong tiếng Việt
𥑬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
𥑬 (Danh từ)
【shān】
01
Giống như chữ “珊”, thường dùng trong tên riêng hoặc chỉ các vật liên quan đến san hô.
同“珊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~~〕Cùng nghĩa với “珊瑚”, tức là san hô, sinh vật biển có hình dạng đẹp mắt, thường dùng để trang trí.
〔~~〕同“珊瑚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
