Bản dịch của từ 𥑬 trong tiếng Việt

𥑬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𥑬 (Danh từ)

shān
01

Giống như chữ “”, thường dùng trong tên riêng hoặc chỉ các vật liên quan đến san hô.

同“珊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~~〕Cùng nghĩa với “珊瑚”, tức là san hô, sinh vật biển có hình dạng đẹp mắt, thường dùng để trang trí.

〔~~〕同“珊瑚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥑬
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Hình thái radical:
⿰,石,册
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép