Bản dịch của từ 𥑯 trong tiếng Việt

𥑯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

𥑯 (Danh từ)

01

Cái cày nhỏ dùng trong nông nghiệp, giống như dụng cụ giúp 'đục' đất trồng trọt (giúp nhớ qua âm 'đục' gần giống 'độc').

同“砘”。种田具。

Ví dụ
𥑯
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Hình thái radical:
⿰,石,⿱,宀,⿻,冂,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丶乚丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép