Bản dịch của từ 𥑸 trong tiếng Việt

𥑸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𥑸 (Danh từ)

zhōu
01

Đá, vật cứng như đá (giúp nhớ: 'châu' như viên đá quý trong tiếng Việt)

石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥑸
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,石,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép