Bản dịch của từ 𥒅 trong tiếng Việt
𥒅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𥒅 (Danh từ)
【wán】
01
Một chữ Hán hiếm, xuất hiện trong câu thơ của Hoàng Đình Kiên, liên quan đến hình ảnh bụi trên cửa sổ sáng (giúp nhớ qua hình ảnh 'bụi mờ trên cửa sổ sáng')
黄庭坚《渊鉴类函》:“苞解尽宝带銙,墨面𥔤出明窗尘。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
