Bản dịch của từ 𥒅 trong tiếng Việt

𥒅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊN/AN/AN/A

𥒅 (Danh từ)

wán
01

Một chữ Hán hiếm, xuất hiện trong câu thơ của Hoàng Đình Kiên, liên quan đến hình ảnh bụi trên cửa sổ sáng (giúp nhớ qua hình ảnh 'bụi mờ trên cửa sổ sáng')

黄庭坚《渊鉴类函》:“苞解尽宝带銙,墨面𥔤出明窗尘。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥒅
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【OAN】
Hình thái radical:
⿰,石,吏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép