Bản dịch của từ 𥒈 trong tiếng Việt
𥒈
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𥒈 (Từ tượng thanh)
【kù】
01
〔矻~〕từ tượng thanh mô tả tiếng chém mạnh, như tiếng dao chém vào vật cứng, gợi nhớ tiếng 'khốc' trong tiếng Việt, giúp liên tưởng đến cảnh chém đứt từng đoạn người và ngựa.
〔矻~〕象声词。明无名氏《精忠记》第七出:“恼了那入娘的,提起大刀,矻~,连人带马砍做七八段。”(《六十种曲》第二册14页)。
Ví dụ
