Bản dịch của từ 𥒒 trong tiếng Việt

𥒒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𥒒 (Danh từ)

dié
01

Giống như chữ 𥑋, một chữ Hán ít gặp, dùng để chỉ một vật hoặc khái niệm đặc biệt trong văn tự cổ.

同“𥑋”。

Ví dụ
𥒒
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
𥑰
Hình thái radical:
⿰,石,在
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép