Bản dịch của từ 𥒓 trong tiếng Việt

𥒓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𥒓 (Danh từ)

zhì
01

Chất đá nhẹ dùng để giữ nhiệt, như một lớp áo ấm cho tường nhà (giống như 'chất' giữ nhiệt).

~石,一种物,多用作保温材料。

Ví dụ
𥒓
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿰,石,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép