Bản dịch của từ 𥒖 trong tiếng Việt

𥒖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

𥒖 (Danh từ)

hòu
01

〔~〕Cách gọi chim cánh vàng trong vùng cổ đại Tân Cương, gần đất U Đàm (giống chim quý hiếm có cánh vàng như rồng).

〔~麟〕古代新疆于阗一带对金翅鸟的称呼。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥒖
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿰,石,后
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép