Bản dịch của từ 𥒗 trong tiếng Việt

𥒗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𥒗 (Danh từ)

zhǐ
01

Giống chữ '' (chỉ), nghĩa là đá mài, dùng để mài dao, kéo (nhớ câu: đá mài 'chỉ' bén như dao)

同“砥”。《改併四声篇海·石部》引《类篇》:“𥒗,音止。”《字彙补·石部》:“𥒗,照子切,音止。见《篇韵》。”邓福禄、韩小荆《字典考正》:“‘𥒗’即‘砥’字异写。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥒗
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,石,⿱,爫,厶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép