ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥒗
Bảng phân tích âm vị 𥒗
Zhǐ
Giống chữ '砥' (chỉ), nghĩa là đá mài, dùng để mài dao, kéo (nhớ câu: đá mài 'chỉ' bén như dao)
同“砥”。《改併四声篇海·石部》引《类篇》:“𥒗,音止。”《字彙补·石部》:“𥒗,照子切,音止。见《篇韵》。”邓福禄、韩小荆《字典考正》:“‘𥒗’即‘砥’字异写。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép