Bản dịch của từ 𥒘 trong tiếng Việt

𥒘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𥒘 (Tính từ)

xún
01

~〕giống như “嶙峋”, mô tả đá nhô lên, chồng chất lởm chởm như núi đá dựng đứng (hình ảnh đá nhấp nhô như răng cưa).

〔磷~〕同“嶙峋”,石头突兀重叠的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥒘
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép