Bản dịch của từ 𥒛 trong tiếng Việt

𥒛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𥒛 (Danh từ)

zhèng
01

Giống chữ “” (chỉ đá mài sắc, dễ nhớ như đá mài để “chính” xác sắc bén).

同“砥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥒛
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Hình thái radical:
⿰,石,⿱,&P3-06;,𠫔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép