Bản dịch của từ 𥒜 trong tiếng Việt

𥒜

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥN/AN/AN/A

𥒜 (Từ tượng thanh)

pīng
01

Âm thanh nước chảy xiết va vào đá, như tiếng 'bình bình' vang vọng trong khe núi.

急流冲击岩石发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥒜
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【BÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,冰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép