Bản dịch của từ 𥒥 trong tiếng Việt

𥒥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𥒥 (Danh từ)

jiù
01

Nhiều đá chồng chất, chỉ nhóm đá ngầm như bãi đá ngầm ngoài biển (giúp nhớ: đá cữu cữu nhiều như bãi đá ngầm).

石头很多,用来指礁石群。

Ví dụ
02

(〈〉) Có nghĩa giống như chữ “” (đá) trong chữ Hán.

〈喃〉义同“石”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥒥
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,石,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép