Bản dịch của từ 𥒨 trong tiếng Việt

𥒨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𥒨 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (một chữ Hán ít dùng).

同“䂦”。

Ví dụ
02

Diễn tả trạng thái gian nan, khó khăn, như khi đi đường gập ghềnh, vất vả.

〔~~〕艰难的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥒨
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,石,𠇍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶乚丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép