ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥒫
Bảng phân tích âm vị 𥒫
Fū
Âm thanh vỡ, như tiếng kính vỡ hay vật cứng bị đập nát (giúp nhớ: 'phu' như tiếng vỡ vụn trong tiếng Việt).
破声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép