Bản dịch của từ 𥒫 trong tiếng Việt

𥒫

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

𥒫 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh vỡ, như tiếng kính vỡ hay vật cứng bị đập nát (giúp nhớ: 'phu' như tiếng vỡ vụn trong tiếng Việt).

破声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥒫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Hình thái radical:
⿰,石,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶丶丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép