Bản dịch của từ 𥒮 trong tiếng Việt
𥒮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𥒮 (Danh từ)
【wěi】
01
Xem chữ “磥” để hiểu nghĩa (chữ này liên quan đến đá, giúp nhớ qua hình ảnh viên đá cứng).
见“磥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “碨” (cũng là chữ liên quan đến đá, giúp nhớ qua sự liên kết giữa các chữ Hán có bộ thạch).
同“碨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
